Nissan Vinh

0906 596 266 0238 860 8668

Giữ chuột để xoay

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

HOTLINE 0906 596 266

  • Sunny XV-Q 1.5L AT

    518,000,000 VNĐGiá (Bao gồm 10% VAT)

    Hộp số tự động 4 cấp / 4AT

    Ghế da

    Số chỗ ngồi: 05

    Cửa gió hàng ghế phía sau

    Đèn báo rẽ cạnh xe, Màn hình màu 6.95″ kết nối điện thoại thông minh, Cảm biến lùi, Camera lùi, Gương gập điện tích hợp đèn báo rẽ, Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày, Nẹp bước chân tích hợp đèn LED, Hệ thống điều hòa nhiệt độ tự động, Bảng điều khiển trung tâm thiết kế mới, Chìa khóa thông minh I-Key với nút ấn khởi động, Bộ phụ kiện Q-series

  • Sunny XV 1.5L AT

    498,000,000 VNĐGiá (Bao gồm 10% VAT)

    Hộp số tự động 4 cấp / 4AT

    Ghế da

    Số chỗ ngồi: 05

    Cửa gió hàng ghế phía sau

    Đèn báo rẽ cạnh xe, Màn hình màu 6.95″ kết nối điện thoại thông minh, Cảm biến lùi, Camera lùi, Gương gập điện tích hợp đèn báo rẽ, Hệ thống điều hòa nhiệt độ tự động, Bảng điều khiển trung tâm thiết kế mới, Chìa khóa thông minh I-key với nút ấn khởi động

  • Sunny XT-Q 1.5L AT

    488,000,000 VNĐGiá (Bao gồm 10% VAT)

    Hộp số tự động 4 cấp / 4AT

    Ghế da

    Số chỗ ngồi: 05

    Cửa gió hàng ghế phía sau

    Màn hình màu 6.95″ kết nối điện thoại thông minh, Cảm biến lùi, Camera lùi, Gương gập điện tích hợp đèn báo rẽ, Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày, Nẹp bước chân tích hợp đèn LED, Bộ phụ kiện Q-series

  • Sunny XT 1.5L AT

    468,000,000 VNĐGiá (Bao gồm 10% VAT)

    Hộp số tự động 4 cấp / 4AT

    Ghế da

    Số chỗ ngồi: 05

    Cửa gió hàng ghế phía sau

    Đèn báo rẽ cạnh xe, Màn hình màu 6.95″ kết nối điện thoại thông minh, Cảm biến lùi, Camera lùi, Gương gập điện tích hợp đèn báo rẽ

  • Sunny XL 1.5L MT

    448,000,000 VNĐGiá (Bao gồm 10% VAT)

    Số sàn 5 cấp

    Ghế nỉ

    Số chỗ ngồi: 05

    Cửa gió hàng ghế phía sau

    Đèn báo rẽ cạnh xe, Màn hình màu 6.95″ kết nối điện thoại thông minh, Cảm biến lùi, Camera lùi

Ngoại thất

  • SUNNY Q-SERIES MỚI

  • THIẾT KẾ TRẺ TRUNG MỚI MẺ

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

  • Phong cách

    Sunny mang tới một vẻ ngoài sang trọng, bắt mẳt và tràn đầy năng lượng.

    Xem chi tiết
  • Hiệu suất

    Bạn sẽ bất ngờ về khả năng tăng tốc ấn tượng của Sunny dù đi trong thành phố hay trên đường cao tốc.

    Xem chi tiết
  • Tính thực dụng

    Nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát tán khí CO2.

    Xem chi tiết
  • An toàn

    Sunny luôn duy trì sự thoải mái cho người lái; Giúp người lái chuyển từ các điều kiện nguy hiểm sang lái xe an toàn; Giúp giảm thiểu thiệt hại…

    Xem chi tiết

Nội thất

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

  • Phong cách

    Thiết kế nổi trội về sự kết hợp giữa tính độc đáo, sự thoải mái và chất lượng cao.

    Xem chi tiết
  • Sự thoải mái

    Nissan Sunny có không gian nội thất rộng nhất trong phân khúc làm tăng thêm sự thoải mái cho hành khách

    Xem chi tiết
  • Công nghệ

    Sunny được trang bị thiết bị định vị GPS, Cụm đồng hồ hiển thị đa thông tin cùng dàn âm thanh stereo 4 loa

    Xem chi tiết
  • An toàn

    Được trang bị Hệ thống túi khí kép, Camera lùi, Hệ thống chống bó cứng phanh và nhiều thiết bị khác giúp giảm thiểu thiệt hại khi không thể tránh…

    Xem chi tiết

Video

Specifications

Động cơ

Mẫu xe / Model   Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Mã số động cơ / Engine code HR15
Loại động cơ / Engine type Trục cam đôi, 16 van, 4 xilanh thẳng hàng với Van biến thiên toàn thời gian (CVTC) / DOHC, 16 valves, 4 cylinders, in-line with CVTC (Continuosly Variable-Valve Timing Control)
Dung tích xi-lanh / Displacement cc 1.498
Đường kính xy lanh x Hành trình pít-tông / Bore x Stroke mm 78,0 x 78,4
Công suất cực đại / Max. power HP / rpm 98 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại / Max. torque Nm (kg-m) / rpm 134 (13,7) / 4.000
Tỉ số nén / Compression ratio 10,1
Hệ thống phun nhiên liệu / Fuel system Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử / ECCS (Electronic Concentrated Engine Control System)
Loại nhiên liệu / Fuel type Xăng không chì,  RON ≥ 92 / Unlead, RON ≥ 92
Tiêu chuẩn khí thải / Emission control EURO 4
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity L 41

Hộp số

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Loại hộp số / Transmission type Hộp số tay 5 cấp / 5MT Hộp số tự động 4 cấp / 4AT

Phanh

  • Hệ thống phanh: Hệ thống chống bó cứng, Hệ thống phân phối lực điện tử & Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Trước x Sau: Phanh đĩa x tang trống

Hệ thống treo & Hệ thống lái

Mẫu xe / Model   Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Hệ thống truyền động / Drive system 2WD
Hệ thống treo /
Suspension
Trước / Front Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng / Independent strut
Sau / Rear Phụ thuộc, lò xo trụ / Torsion beam
Hệ thống lái / Steering system Tay lái gật gù & trợ lực điện / Urethane, tilt & power steering Tay lái bọc da, gật gù, trợ lực điện với nút chỉnh âm thanh tích hợp /
Leather, tilt & power steering, with audio switch
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. turning radius m 5,3

Mức tiêu thụ nhiên liệu

  • Phiên bản số sàn: 5,79L/100km
  • Phiên bản số tự động: 6,3L/100km (*)

(*) Cho đường thử hỗ hợp (thành thị + đường cao tốc) của Trung tâm thử nghiệm khí thải phương tiện giao thông đường bộ – Cục đăng kiểm Việt Nam), và được phê duyệt theo quy chuẩn QCVN 86/BGTVT

 

Mâm & Lốp xe

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Kích thước mâm xe / Wheel size Vành hợp kim nhôm 15 x 5.5J / 15 x 5.5J Alloy
Lốp / Tire size 185 / 65 R15

Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) / L x W x H mm 4.425 x 1.695 x 1.500
Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 2.590
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước x Sau / Front x Rear mm 1.480 / 1.485
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance mm 150
Trọng lượng không tải / Curb weight kg 1.032 1.059
Dung tích khoang chứa đồ / Trunk capacity L 490
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5

An toàn & An ninh

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Chìa khóa thông minh / Intelligent key   Không / W/o Có / With
Hệ thống chống trộm / Anti-theft immobiliser   Có / With
Phanh / Brakes Hệ thống phanh / System Hệ thống chống bó cứng, Hệ thống phân phối lực điện tử & Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA
Trước x Sau / Front x Rear Phanh đĩa x tang trống / Disc x Drum
Túi khí / Airbags Người lái & người ngồi kế bên /
Driver & assistant
Có / With
Dây đai an toàn / Seat belts Hàng ghế phía trước / Front seats Có. 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng / 3 points with ELR & single pre-tensioner with load limiter
Hàng ghế phía sau / Rear seats Phải / Trái / Giữa: 3 điểm và tự động nới lỏng / Right / Left / Center: 3 points with ELR
Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminder Người lái / Driver Có / With
Đèn sương mù / Fog lamps Trước / Front Có / With
Đèn báo rẽ cạnh xe / Side turn signal lamps Có / With Không / W/o Có / With
Cụm đèn hậu  (Đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) /
Rear combination lamp (High mounted stop lamp, Side turn)
Có / With
Cảm biến lùi / Reverse sensor Có / With
Camera lùi / Reverse camera Có / With

Nội thất

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Màn hình / Display Màn hình màu 6,95″, kết nối điện thoại thông minh / 6.95″ display color with smart phone connectivity
Bảng điều khiển trung tâm / Cluster center Tiêu chuẩn / Standard design Thiết kế mới / New design (Piano Black)
Nút ấn khởi động / Start stop engine Không / W/o Có / With
Đồng hồ hiển thị đa thông tin / Multi information meter Có / With Cụm đồng hồ tốc độ hiện thị đa thông tin / Fine vision meter
Hệ thống âm thanh / Audio system 4 loa 2DIN AM/FM & MP3 & Cổng AUX IN /
4 speakers 2DIN AM/FM & MP3 & AUX jack for audio
Hệ thống điều hòa nhiệt độ / Air conditioning Chỉnh tay / Manual A/C Tự động / Auto climate control A/C
Cửa gió hàng ghế phía sau / Rear ventilator Có / With
Ghế / Seats Trượt x Ngả 4 hướng / 4-way: Slide, reclining Ghế lái: chỉnh tay, trượt, gập & nâng hạ / Driver’s manual seat: slide & reclining & lifter (tilt type)
Ghế phụ: chỉnh tay, trượt & gập / Assist’s manual seat: manual slide & Reclining
Chất liệu ghế / Seat material Nỉ / Fabric Da / Leather
Ngăn chứa đồ phía sau ghế / Seat back luggage space Ngăn chứa đồ sau ghế phụ trước /
Assist seat with seat back storage
Ngăn chứa đồ sau ghế lái & ghế phụ /
Driver’s & assist seat with seat back storage
Ngăn đựng đồ cửa trước với giá để chai / Front door pocket fixed lid type with bottle holder Có / With
Hộc đựng găng tay / Glove box Có / With
Tựa tay hàng ghế phía sau với giá để cốc / Rear armrest with cup holders Có / With
Gương chiếu hậu trong xe chống lóa / Rearview mirror manual anti-dazzling Có / With
Đèn trần / Map lamp Có / With
Tay nắm cửa trong mạ crôm  / Chrome inside-door handles Không / W/o Có / With
Khóa trung tâm / Central door lock Có / With

Ngoại thất

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Bộ phụ kiện Q-series (Cản trước, cản sau, ốp thân xe và cánh lướt gió) / Q-series body kit (Front & rear, side skirting and trunk spoiler) Không / W/o Có / With Không / W/o Có / With
Cụm đèn pha / Headlamps Halogen
Gương chiếu hậu / Door mirrors   Màu thân xe, chỉnh điện / Body colored, electric adjustment
Lưới tản nhiệt viền crôm / Chrome lining front grille   Có / With
Cửa sổ chỉnh điện / Power windows   Có / With
Gạt mưa / Wiper Trước / Front Gạt mưa trước: chỉnh tay, có chế độ gạt mưa gián đoạn & có thể điều chỉnh khoảng thời gian gián đoạn /
Fr. Wiper: Manual with variable intermittent wiper
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome outside-door handles Có / With
Gương gập điện tích hợp đèn báo rẽ / Electric folding door mirror with integrated turning lamp Không / W/o Có / With
Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày / Fog lamp integrated Daytime Running Light (DRL) Không / W/o Có / With Không / W/o Có / With
Kính hậu sấy điện / Rear wind shield electrical heating Có / With
Nẹp bước chân tích hợp đèn LED / LED kicking plate Không / W/o Có / With Không / W/o Có / With

(*) Nissan Sunny được lắp ráp và phân phối bởi Công Ty TNHH TCIE Việt Nam

Bước tiếp theo